Chinh (lelouvincx) / 2025-10-19

Created Sun, 19 Oct 2025 00:00:00 +0000 Modified Mon, 25 May 2026 06:02:25 +0000
589 Words
  • Note

    • Grounded Theory

      • Không biết có trùng hợp không, hôm nay mình có đọc được câu chuyện trong thần thoại Hy Lạp về cuộc chiến giữa Hercules và Antaeus. Mình nguồn gốc sức mạnh đến từ đất của Antaeus có liên quan đến lý thuyết này.
      • Pasted image 20251019164906
      • Đều dùng từ “ground”.
      • Build trust/power từ fact/ground.
      • Nếu bị nhấc bổng lên/chân không chạm đất/ground thì mất hết sức mạnh.
      • Thay vì bắt đầu từ 1 giả thuyết (hypothesis) sẵn có, nhà nghiên cứu sẽ:
        • Thu thập dữ liệu -> những dữ liệu này sau khi làm sạch sẽ trở thành [[Fact|fact]].
        • Phân tích dữ liệu song song với việc thu thập, để tìm ra mẫu (pattern), chủ đề (topic), khái niệm (concept) lặp lại.
        • Xây dựng dần 1 lý thuyết mới.
          • Hay đối với [[Product Management|PM]], là xây dựng một job story mới.
      • Terms:
        • [[Fact|Fact]] (sự kiện): là điều quan sát được, tồn tại trong thực tế.
        • [[Truth|Truth]] (chân lý): là hiểu biết được đồng thuận, được xây dựng từ nhiều fact.
        • Theory/Hypothesis (lý thuyết): là mô hình khái quát để giải thích tại sao các fact liên quan tới nhau theo cách đó.
      • Grounded Theory thuộc [[Constructivism|chủ nghĩa kiến tạo]] hơn là [[Positivism|chủ nghĩa thực chứng]]:
        • Tức là luận ra chân lý (truth) từ tổng hợp nhiều dữ liệu, hơn là 1 chân lý khách quan có thể tìm thấy.
        • Vai trò của fact: fact -> nền tảng sinh ra lý thuyết mới, hơn là fact -> để kiếm chứng truth.
        • Nhà nghiên cứu: đóng vai trò người đồng kiến tạo cùng với người tham gia, hơn là quan sát trung lập.
        • Khám phá hơn là kiểm chứng.
      • Điểm mù của grounded theory:
        • Truth is illusion ~ Friedrich Nietzsche

      • Grounded Theory in Product Management

        • | Grounded Theory | Product Discovery | | Thu thập dữ liệu thực tế (phỏng vấn, quan sát) | User interview, diary study, field research | | Mã hóa, tìm mẫu hành vi | Tìm pain points, JTBD (Jobs To Be Done), behavioral patterns | | Xây dựng lý thuyết từ dữ liệu | Hình thành giả thuyết sản phẩm hoặc insight | | Kiểm chứng qua thực tế mới | Prototype test, A/B test, tiếp tục học hỏi |
        • Cũng như Grounded Theory trong học thuật, Product Discovery cũng có điểm mù riêng.
        • | Blind spot trong GT | Phiên bản trong Product | Hệ quả | | Khách quan giả định | Nghĩ rằng “user nói gì thì đúng y như vậy” | Product team quên rằng cách người dùng nói và cách họ thực sự hành động có thể khác nhau. | | Phương pháp quá tuyến tính | Làm discovery theo checklist cứng nhắc | Insight trở nên nông — chỉ liệt kê “pain points” mà không thấy cấu trúc ý nghĩa sâu hơn. | | Thiếu bối cảnh xã hội | Phân tích user tách khỏi văn hóa, chính sách, hay ecosystem | Dẫn đến sản phẩm không “fit” với thực tế thị trường hoặc hệ sinh thái. | | Không nhận thức quyền lực | PM áp đặt diễn giải của mình lên voice of user | Insight bị “gọt theo kỳ vọng” và mất đi sự thật người dùng thực sự trải nghiệm. |
      • Key notes:
        • Insight nên đến từ người dùng thật sự, không phải trong phòng họp.
        • Mọi feedback đều cần diễn giải và đặt trong context.
        • PM là một phần của quá trình tạo ra value -> phải self-reflex.
        • Truth được build up từ fact.
      • https://youtu.be/HpdWVNRxmdc?si=tJO7eC_LDF9p-QxR